jumada i

jumada i

A family observes the new moon to mark the beginning of Jumada I.

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng Jumada I: "Jumada I" tháng thứ năm trong lịch Hồi giáo (lịch Islamic). Đây một trong những tháng quan trọng trong hệ thống lịch âm của người Hồi giáo, thường được sử dụng để xác định các ngày lễ tôn giáo sự kiện lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Lịch Hồi giáo 12 tháng, Jumada I tháng thứ năm.)
  • (Nhiều sự kiện quan trọng trong lịch sử Hồi giáo đã xảy ra trong tháng Jumada I.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Jumada I": dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong tháng này.
    • The treaty was signed in Jumada I of the year 628. (Hiệp ước được ký kết vào tháng Jumada I năm 628.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumada II (danh từ): tháng thứ sáu trong lịch Hồi giáo, ngay sau Jumada I.
    • Jumada II follows Jumada I in the Islamic calendar. (Jumada II theo sau Jumada I trong lịch Hồi giáo.)
  • Islamic calendar (danh từ): lịch Hồi giáo, hệ thống lịch dựa trên chu kỳ mặt trăng.
Từ đồng nghĩa
  • Fifth month of Islamic calendar: tháng thứ năm của lịch Hồi giáo (cụm từ mô tả thay thế cho Jumada I).
Các cụm từ liên quan
  • Month of Jumada I: tháng Jumada I (cụm từ chỉ tháng này một cách đầy đủ).
    • The month of Jumada I is known for its historical significance. (Tháng Jumada I được biết đến với ý nghĩa lịch sử của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Jumada I" đây một thuật ngữ chuyên ngành về lịch.